Lốc Điều Hòa Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý & Các Loại Lốc

Lốc Điều Hòa Là Gì? Cấu Tạo, Nguyên Lý & Các Loại Lốc

Lốc điều hòa là gì? Lốc điều hòa là bộ phận thực hiện nhiệm vụ nén và luân chuyển môi chất lạnh trong hệ thống điều hòa. Bộ phận này còn thường được gọi là block điều hòa, lốc máy lạnh hoặc máy nén điều hòa. Khi lốc hoạt động, môi chất lạnh được hút vào ở trạng thái áp suất thấp, sau đó được nén lên áp suất cao và tiếp tục di chuyển trong chu trình làm lạnh.

Do đảm nhiệm vai trò quan trọng trong hệ thống, việc hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động cũng như cách lựa chọn lốc phù hợp sẽ giúp quá trình kiểm tra, sửa chữa hoặc thay thế máy nén điều hòa chính xác hơn.

Lốc điều hòa là gì?

Lốc điều hòa là cách gọi phổ biến của máy nén điều hòa (compressor). Đây là một trong những bộ phận chính của hệ thống lạnh, thường được bố trí tại dàn nóng đối với điều hòa dân dụng và thương mại.

Nhiệm vụ của lốc là hút môi chất lạnh ở áp suất thấp, thực hiện quá trình nén để làm tăng áp suất và nhiệt độ của môi chất, sau đó đẩy môi chất sang phần tiếp theo của hệ thống.

Trong thực tế, bạn có thể bắt gặp nhiều cách gọi như:

- Lốc điều hòa.

- Lốc máy lạnh.

- Block điều hòa.

- Block máy lạnh.

- Máy nén điều hòa.

- Compressor điều hòa.

Các tên gọi trên thường cùng đề cập đến máy nén trong hệ thống điều hòa, mặc dù cách gọi có thể khác nhau tùy người dùng, kỹ thuật viên hoặc nhà cung cấp.

Lốc điều hòa có tác dụng gì?

Lốc không trực tiếp tạo ra luồng khí lạnh thổi vào phòng. Vai trò chính của nó là tạo điều kiện để môi chất lạnh có thể tuần hoàn và thực hiện quá trình trao đổi nhiệt.

Có thể hiểu đơn giản hoạt động của lốc qua ba nhiệm vụ:

Hút môi chất lạnh: Máy nén tiếp nhận môi chất ở trạng thái áp suất thấp từ phía hút của hệ thống.

Nén môi chất: Môi chất được nén làm tăng áp suất và nhiệt độ.

Đẩy môi chất: Sau khi nén, môi chất được đưa sang phía áp suất cao để tiếp tục chu trình trao đổi nhiệt.

Nếu máy nén không hoạt động bình thường, khả năng làm lạnh của toàn bộ hệ thống có thể bị ảnh hưởng.

Cấu tạo của lốc điều hòa

Cấu tạo cụ thể phụ thuộc vào công nghệ máy nén như Scroll, Rotary hay Piston. Tuy nhiên, một lốc điều hòa thường có các bộ phận cơ bản sau.

Động cơ điện

Động cơ cung cấp năng lượng để bộ phận nén hoạt động. Tùy model, máy nén có thể sử dụng nguồn điện 1 pha hoặc 3 pha với điện áp và tần số khác nhau.

Vì vậy khi thay lốc mới, thông số nguồn điện là một trong những yếu tố cần được kiểm tra.

Bộ phận nén

Đây là khu vực trực tiếp thực hiện quá trình nén môi chất.

Cơ chế hoạt động sẽ khác nhau tùy công nghệ. Ví dụ, máy nén Scroll sử dụng hai đĩa xoắn ốc, trong khi máy nén Piston sử dụng piston chuyển động trong xi lanh.

Đường hút và đường đẩy

Đường hút đưa môi chất áp suất thấp vào máy nén, còn đường đẩy đưa môi chất sau khi được nén sang phần tiếp theo của hệ thống.

Khi lựa chọn máy nén thay thế, ngoài công suất còn cần chú ý đến kích thước và vị trí kết nối đường ống.

Dầu bôi trơn

Dầu có nhiệm vụ bôi trơn các chi tiết chuyển động và hỗ trợ quá trình vận hành của máy nén.

Loại dầu phải phù hợp với thiết kế máy nén và môi chất lạnh. Không nên tự ý thay đổi loại dầu chỉ dựa vào công suất hoặc kích thước của lốc.

Vỏ máy nén và bộ phận bảo vệ

Vỏ máy nén bảo vệ các chi tiết bên trong. Một số dòng còn được trang bị các cơ chế bảo vệ liên quan đến nhiệt độ, dòng điện hoặc điều kiện vận hành tùy thiết kế.

Nguyên lý hoạt động của lốc điều hòa

Để hiểu rõ hơn lốc điều hòa là gì, có thể hình dung hoạt động của nó theo chu trình:

Hút → Nén → Đẩy → Tiếp tục chu trình lạnh

Đầu tiên, môi chất lạnh có áp suất thấp được đưa về phía hút của máy nén.

Máy nén thực hiện quá trình nén, khiến áp suất và nhiệt độ môi chất tăng lên. Môi chất sau đó được đẩy ra khỏi máy nén và đi đến bộ phận tiếp theo của hệ thống để tiếp tục quá trình trao đổi nhiệt.

Sau khi trải qua các giai đoạn ngưng tụ, tiết lưu và bay hơi, môi chất lại quay trở về phía hút của máy nén và chu trình tiếp tục lặp lại.

Chính quá trình tuần hoàn liên tục này giúp hệ thống điều hòa thực hiện chức năng trao đổi nhiệt.

Các loại lốc điều hòa phổ biến

Không phải tất cả máy điều hòa đều sử dụng cùng một loại lốc. Công nghệ máy nén được lựa chọn dựa trên thiết kế, công suất và ứng dụng của hệ thống.

Lốc Scroll

Lốc Scroll hay máy nén xoắn ốc sử dụng cơ cấu xoắn ốc để thực hiện quá trình nén môi chất.

Loại này xuất hiện nhiều trong các hệ thống điều hòa thương mại, điều hòa công suất lớn, chiller và nhiều ứng dụng HVAC.

COPELAND là một trong những thương hiệu có nhiều dòng máy nén Scroll sử dụng cho điều hòa không khí.

Lốc Rotary

Máy nén Rotary sử dụng cơ cấu quay để nén môi chất. Đây là công nghệ thường gặp trên nhiều dòng điều hòa dân dụng và hệ thống công suất nhỏ đến trung bình.

Thiết kế tương đối gọn giúp Rotary phù hợp với nhiều thiết bị điều hòa có yêu cầu hạn chế về không gian lắp đặt.

Lốc Piston

Máy nén Piston thực hiện quá trình nén thông qua chuyển động của piston trong xi lanh.

Công nghệ này đã được sử dụng lâu năm trong ngành lạnh và vẫn xuất hiện trong nhiều hệ thống điều hòa, kho lạnh và thiết bị lạnh thương mại.

Máy nén trục vít

Máy nén trục vít (Screw Compressor) thường được sử dụng cho những hệ thống có công suất lớn hơn, chẳng hạn một số hệ thống chiller và lạnh công nghiệp.

Do cấu tạo và phạm vi ứng dụng khác biệt, máy nén trục vít không nên được lựa chọn chỉ dựa trên công suất tương đương với các dòng Scroll hoặc Piston.

Lốc điều hòa được phân loại theo những tiêu chí nào?

Ngoài công nghệ nén, lốc điều hòa còn có thể được phân loại dựa trên nhiều thông số kỹ thuật.

Theo công suất: Các model có thể được thiết kế cho nhiều mức HP và công suất lạnh khác nhau.

Theo nguồn điện: Có máy nén 1 pha, 3 pha và nhiều dải điện áp khác nhau.

Theo môi chất lạnh: R22, R410A, R407C và các loại môi chất khác tùy thiết kế của hệ thống.

Theo công nghệ: Scroll, Rotary, Piston, Screw...

Theo ứng dụng: Điều hòa dân dụng, điều hòa thương mại, chiller, hệ thống HVAC hoặc thiết bị lạnh công nghiệp.

Do đó, hai lốc có kích thước hoặc công suất gần nhau chưa chắc có thể thay thế trực tiếp cho nhau.

Lốc điều hòa dùng loại gas nào?

Loại gas hay môi chất lạnh phụ thuộc vào từng model máy nén và thiết kế của hệ thống.

Một số môi chất thường gặp gồm:

Môi chất Ứng dụng
R22 Gặp trên nhiều hệ thống điều hòa thế hệ trước
R410A Sử dụng trên nhiều hệ thống điều hòa không khí
R407C Có trên một số hệ thống điều hòa và HVAC
Các môi chất khác Tùy model và ứng dụng cụ thể

Không nên chỉ dựa vào kích thước hoặc HP để xác định loại gas. Khi thay lốc, cần kiểm tra model máy nén và tài liệu kỹ thuật để xác định môi chất phù hợp.

Chọn lốc điều hòa theo hãng như thế nào?

Khi cần thay máy nén, nhiều người có xu hướng tìm theo thương hiệu của hệ thống điều hòa. Đây là cách tìm kiếm thuận tiện, nhưng khi lựa chọn thực tế vẫn phải đối chiếu thông số của máy nén.

Với hệ thống Daikin, người dùng có thể tham khảo các dòng lốc điều hòa Daikin và kiểm tra model, công suất, điện áp, môi chất lạnh trước khi lựa chọn sản phẩm thay thế.

Ngoài thương hiệu, cần kiểm tra model của lốc cũ và thông số trên tem máy. Việc chọn một model chỉ vì có công suất gần tương đương có thể chưa đủ để đảm bảo khả năng tương thích.

Đối với hệ thống General, bạn có thể tham khảo danh mục lốc điều hòa General và đối chiếu các thông số kỹ thuật với hệ thống đang sử dụng trước khi lắp đặt.

Như vậy, hãng điều hòa là một tiêu chí để khoanh vùng, còn model, gas, nguồn điện và công suất mới là những dữ liệu cần được kiểm tra trực tiếp khi lựa chọn máy nén.

Dấu hiệu lốc điều hòa có thể gặp vấn đề

Máy nén hoạt động trong thời gian dài và chịu tải lớn nên có thể phát sinh sự cố trong quá trình sử dụng.

Một số biểu hiện cần kiểm tra gồm:

- Điều hòa hoạt động nhưng khả năng làm lạnh giảm rõ rệt.

- Lốc không khởi động.

- Máy nén khởi động rồi nhanh chóng ngắt.

- Dàn nóng phát ra tiếng kêu bất thường.

- Dòng điện vận hành bất thường.

- Máy nén nóng quá mức.

- Hệ thống thường xuyên kích hoạt cơ chế bảo vệ.

Tuy nhiên, những dấu hiệu trên không đồng nghĩa chắc chắn lốc đã hỏng. Nguyên nhân cũng có thể đến từ nguồn điện, tụ điện, môi chất lạnh, bo mạch, quạt dàn nóng hoặc các thành phần khác.

Vì vậy cần kiểm tra hệ thống trước khi quyết định sửa chữa hoặc thay máy nén.

Khi nào cần thay lốc điều hòa?

Không phải mọi sự cố máy nén đều yêu cầu thay lốc mới.

Trước tiên cần xác định nguyên nhân và tình trạng thực tế của hệ thống. Trong một số trường hợp, lỗi có thể nằm ở linh kiện điện hoặc bộ phận hỗ trợ thay vì bản thân máy nén.

Việc thay lốc thường được cân nhắc khi máy nén đã hư hỏng nghiêm trọng, không còn khả năng vận hành ổn định hoặc phương án sửa chữa không còn phù hợp.

Khi thay thế, cần tìm nguyên nhân khiến máy nén cũ hỏng. Nếu chỉ lắp lốc mới mà không xử lý vấn đề của hệ thống, máy nén mới vẫn có nguy cơ gặp sự cố.

Cách chọn lốc điều hòa phù hợp

Không nên lựa chọn máy nén chỉ dựa trên một thông số duy nhất. Một model phù hợp cần được đối chiếu đồng thời nhiều yếu tố.

Kiểm tra chính xác model

Model thường được thể hiện trên tem máy nén. Đây là thông tin nên kiểm tra đầu tiên khi tìm sản phẩm thay thế.

Ví dụ với máy nén Copeland, các ký hiệu trong model có thể thể hiện series, ứng dụng, nguồn điện và biến thể sản phẩm.

Kiểm tra công suất

Cần xác định công suất lạnh hoặc HP phù hợp với thiết kế của hệ thống.

Việc sử dụng máy nén có công suất không phù hợp có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành.

Kiểm tra môi chất lạnh

Model thay thế phải tương thích với môi chất lạnh của hệ thống.

Không nên mặc định hai máy nén cùng công suất sẽ sử dụng cùng loại gas.

Kiểm tra nguồn điện

Cần xác định:

- Điện áp.

- Số pha.

- Tần số.

- Các yêu cầu điện liên quan của model.

Đây đặc biệt là yếu tố quan trọng đối với các máy nén công suất lớn sử dụng điện 3 pha.

Kiểm tra kích thước và kết nối

Vị trí chân đế, kích thước đường hút, đường đẩy và không gian lắp đặt cũng cần được kiểm tra trước khi thay thế.

Có thể tóm tắt quy trình lựa chọn theo thứ tự:

Model → Công suất → Môi chất → Điện áp → Loại máy nén → Kích thước/kết nối → Ứng dụng.

Một số lưu ý khi mua lốc điều hòa

Ngoài việc lựa chọn đúng thông số, người mua nên kiểm tra rõ nguồn gốc và tình trạng sản phẩm.

Đối với máy nén mới, nên kiểm tra tem model, thương hiệu, thông số kỹ thuật, tình trạng bên ngoài và chứng từ CO/CQ hoặc giấy tờ liên quan nếu công trình yêu cầu.

Đặc biệt với các model máy nén có nhiều hậu tố khác nhau, cần đọc đầy đủ mã sản phẩm. Không nên chỉ đối chiếu phần đầu của model rồi mặc định các biến thể có thông số hoàn toàn giống nhau.

CÔNG TY CP TRUYỀN THÔNG Á ĐÔNG cung cấp các dòng máy nén, lốc và block điều hòa COPELAND phục vụ nhu cầu thay thế cho nhiều hệ thống điều hòa. Khách hàng có thể liên hệ để được kiểm tra model, đối chiếu thông số và tư vấn sản phẩm phù hợp.

Thông tin liên hệ:

- Địa chỉ: Số 58/408 Ngô Gia Tự - Đức Giang - Long Biên - Hà Nội

- Hotline: 0982172408 hoặc 0978533888

- Địa chỉ mail: Vietlv.sess@gmail.com

- Website: http://locdieuhoa.com.vn

Câu hỏi thường gặp về lốc điều hòa

Lốc điều hòa và block điều hòa có giống nhau không?

Trong cách gọi phổ biến của ngành điện lạnh, lốc điều hòa, block điều hòa và máy nén điều hòa thường cùng chỉ bộ phận compressor của hệ thống. Tùy khu vực và người sử dụng mà cách gọi có thể khác nhau.

Lốc điều hòa có phải máy nén điều hòa không?

Có. “Lốc” là cách gọi phổ biến của máy nén trong hệ thống điều hòa. Trong tài liệu kỹ thuật tiếng Anh, bộ phận này thường được gọi là compressor.

Lốc điều hòa dùng loại gas nào?

Tùy từng model và hệ thống, máy nén có thể được thiết kế cho R22, R410A, R407C hoặc các môi chất khác. Cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi sử dụng.

Lốc điều hòa dùng được bao lâu?

Tuổi thọ phụ thuộc vào thiết kế máy nén, thời gian vận hành, điều kiện làm việc, nguồn điện, môi chất, dầu bôi trơn và quá trình bảo dưỡng. Vì vậy không có một mốc tuổi thọ cố định áp dụng cho mọi loại lốc.

Lốc điều hòa hỏng có sửa được không?

Còn tùy nguyên nhân và mức độ hư hỏng. Cần kiểm tra máy nén và toàn bộ hệ thống trước khi quyết định sửa chữa hay thay mới.

Thay lốc điều hòa có cần đúng model không?

Ưu tiên lựa chọn đúng model hoặc model thay thế đã được xác định tương thích. Nếu sử dụng model khác, cần đối chiếu kỹ công suất, môi chất lạnh, điện áp, kết nối và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

Share :

Viết bình luận